TỔNG HỢP CÁC COLLOCATION THƯỜNG GẶP VỚI MAKE – DO – TAKE – GET- HAVE – PAY

TẤN TẦN TẬT VỀ VSTEP SPEAKING PART I (8)
B1 VSTEP

TỔNG HỢP CÁC COLLOCATION THƯỜNG GẶP VỚI MAKE – DO – TAKE – GET- HAVE – PAY

Collocation đi với Make

  • Make a decision (đưa ra quyết định)
  • Make an effort (cố gắng)
  • Make a mistake (mắc lỗi)
  • Make a choice (đưa ra lựa chọn)
  • Make a plan (lập kế hoạch)
  • Make progress (đạt tiến bộ)
  • Make an appointment (đặt cuộc hẹn)
  • Make arrangements (sắp xếp)
  • Make a speech (thuyết trình)
  • Make a difference (tạo sự khác biệt)

Collocation đi với Do

  • Do homework (làm bài tập về nhà)
  • Do an experiment (thực hiện thí nghiệm)
  • Do research (nghiên cứu)
  • Do a favor (giúp việc gì)
  • Do business (kinh doanh)
  • Do the shopping (mua sắm)
  • Do well (làm tốt)
  • Do harm (gây hại)
  • Do one’s best (cố gắng hết sức)
  • Do a job (làm công việc)

Collocation đi với Take

  • Take a break (nghỉ ngơi)
  • Take a picture/photo (chụp ảnh)
  • Take notes (ghi chép)
  • Take a test/exam (thi kiểm tra/kiểm tra cuối kỳ)
  • Take a chance/opportunity (tận dụng cơ hội)
  • Take a risk (mạo h:iểm)
  • Take care of (chăm sóc)
  • Take part in (tham gia)
  • Take someone’s advice (nghe theo lời khuyên của ai)
  • Take a taxi (đi taxi)

Collocation đi với Get

  • Get a job (có việc làm)
  • Get married (kết hôn)
  • Get lost (lạc đường)
  • Get a promotion (được thăng chức)
  • Get a degree (nhận bằng cấp)
  • Get ready (sẵn sàng)
  • Get the hang of (nắm bắt cách làm việc gì)
  • Get in touch with (liên lạc với ai)
  • Get on well with (hòa thuận với ai)
  • Get over (vượt qua khó khăn)

Collocation đi với Have

  • Have a meal (ăn bữa ăn)
  • Have a good time (có thời gian vui vẻ)
  • Have a conversation/chat (có cuộc trò chuyện)
  • Have a shower (tắm)
  • Have an idea (có ý tưởng)
  • Have a meeting (có cuộc họp)
  • Have difficulty (gặp khó khăn)
  • Have an impact/effect (có tác động)
  • Have a dream (có một giấc mơ)
  • Have a look (nhìn)

Collocation đi với Pay

  • Pay attention (chú ý)
  • Pay the bill (trả hóa đơn)
  • Pay a visit (thăm viếng)
  • Pay someone a compliment (khen ngợi ai)
  • Pay the price (trả giá)
  • Pay in cash (trả tiền mặt)
  • Pay a fine (nộp tiền phạt)
  • Pay off a debt (trả nợ)
  • Pay the cost (trả chi phí)
  • Pay for something (trả tiền mua cái gì)

Kết luận

Hiểu và ghi nhớ các collocation với make, do, take, get, have, pay sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên, mạch lạc và “chuẩn Anh” hơn rất nhiều trong cả Speaking lẫn Writing VSTEP. Hãy luyện tập thường xuyên, đặt câu thực tế với từng cụm để biến chúng thành phản xạ ngôn ngữ nhé! 💪 Ruby English luôn đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục VSTEP!