NHỮNG LỖI SAI PHỔ BIẾN CẦN TRÁNH TRONG VSTEP SPEAKING

TẤN TẦN TẬT VỀ VSTEP SPEAKING PART I (41)
B1 PET(Cam bridge)

NHỮNG LỖI SAI PHỔ BIẾN CẦN TRÁNH TRONG VSTEP SPEAKING

Tổng quan nhanh về VSTEP Speaking

  • Thời lượng: khoảng 12 phút cho 3 phần.
  • Tiêu chí chấm: Pronunciation, Grammar, Vocabulary, Fluency & Coherence
  • Tips: chuẩn bị sẵn khung trả lời + ngân hàng cụm từ cho từng chủ đề quen thuộc (giáo dục, công nghệ, môi trường, sức khỏe, lối sống…).

Tổng hợp các lỗi cần tránh trong bài thi Vstep Speaking 

1. Phát âm chưa chuẩn các âm khó và âm dài – ngắn

Nguyên nhân: Người Việt thường lẫn lộn hoặc bỏ qua các âm như /θ/ (think), /ð/ (mother), hoặc nhầm lẫn giữa /i:/ và /ɪ/ (seat – sit) vì trong tiếng Việt không tồn tại những âm này.

Hậu quả: Điểm phát âm bị trừ nặng, thậm chí giám khảo khó hiểu ý.

Cách khắc phục:

  • Thực hành shadowing mỗi ngày 15–20 phút.

  • Đặt lưỡi giữa răng để tạo /θ/, bật rung thanh quản với /ð/.

  • Nghe mẫu phát âm chuẩn từ từ điển online.

  • Tập phát âm từ chứa âm dài – ngắn theo cặp để phân biệt rõ ràng.

2. Trọng âm và ngữ điệu chưa tự nhiên

Nguyên nhân: Thí sinh hay đặt trọng âm sai vị trí (ví dụ: PHOtograph vs phoTOgraphy) và thường nói đều đều như khi nói tiếng Việt.

Hậu quả: Bài nói thiếu sức sống, mất điểm ở phần Pronunciation.

Cách khắc phục:

  • Ghi nhớ trọng âm song song với việc học từ mới.

  • Đọc to đoạn ngắn, tập trung nhấn đúng âm tiết.

  • Lắng nghe và bắt chước cách lên xuống giọng qua TED Talks, podcast.

  • Luyện ngữ điệu trong cả câu hỏi và câu khẳng định.

3. Quên âm cuối, khó khăn với cụm phụ âm

Nguyên nhân: Do quen nói tiếng Việt, nhiều bạn bỏ hẳn phụ âm cuối (book → “boo”), hoặc gặp rắc rối với cụm như “strength”, “twelfth”.

Hậu quả: Làm thay đổi nghĩa, gây hiểu sai cho người nghe.

Cách khắc phục:

  • Luyện đọc danh sách từ chứa âm cuối: worked, lived, books, dogs.

  • Chia nhỏ cụm phụ âm, đọc chậm rãi từng âm.

  • Quan sát khẩu hình qua gương.

  • Tự thu âm và so sánh với phát âm bản ngữ.

4. Dùng quá nhiều “I think”

Nguyên nhân: Khi đưa ý kiến, thí sinh thường chỉ bám vào “I think…” khiến bài nói bị lặp.

Hậu quả: Thiếu sự đa dạng trong từ vựng, fluency giảm.

Cách khắc phục:

  • Thay đổi linh hoạt: “I believe…”, “From my perspective…”, “It seems to me that…”, “I would argue that…”.

  • Có thể vào thẳng quan điểm mà không cần mở đầu.

  • Ghi nhớ trước một bộ cụm từ thay thế để xoay vòng.

5. Từ vựng nghèo nàn hoặc sai ngữ cảnh

Nguyên nhân: Chỉ sử dụng những từ quá cơ bản (“good”, “bad”) hoặc chọn từ khó nhưng không hợp tình huống.

Hậu quả: Khiến giám khảo đánh giá vốn từ hạn chế, ý đôi khi bị hiểu sai.

Cách khắc phục:

  • Học từ theo nhóm đồng nghĩa và collocations.

  • Ưu tiên cụm chuẩn như “make a decision” thay vì “do a decision”.

  • Học theo chủ đề thường xuất hiện trong VSTEP.

  • Đọc thêm sách báo tiếng Anh để nắm cách dùng từ tự nhiên.

6. Chỉ nói câu đơn, không dùng cấu trúc phức tạp

Nguyên nhân: Nhiều bạn chỉ dừng ở dạng S + V + O, thiếu sự linh hoạt.

Hậu quả: Mất điểm Grammar do không thể hiện được khả năng đa dạng hóa câu.

Cách khắc phục:

  • Thêm các liên từ: because, although, which, that.

  • Dùng câu điều kiện: “If I had the chance…”, “Had I known…”.

  • Luyện thêm câu bị động trong tình huống phù hợp.

  • Trộn nhiều loại câu để bài nói tự nhiên hơn.

7. Không kiểm soát thời gian

Nguyên nhân: Tập trung quá nhiều vào một phương án, quên phân tích các lựa chọn còn lại.

Hậu quả: Thiếu cân đối, không cho thấy khả năng so sánh đa chiều.

Cách khắc phục:

  • Chia Part 2: 30 giây mở đầu, 60 giây cho phương án chính, 30 giây cho 2 lựa chọn khác.

  • Luyện với đồng hồ bấm giờ.

  • Chuẩn bị sẵn dàn ý cho từng dạng câu hỏi.

8. Nói quá nhanh hoặc quá chậm

Nguyên nhân: Một số bạn quá vội, nuốt âm; ngược lại, có bạn nói chậm rãi quá mức.

Hậu quả: Làm giảm độ trôi chảy, khó theo dõi.

Cách khắc phục:

  • Giữ tốc độ khoảng 150–160 từ/phút.

  • Thường xuyên ghi âm để tự điều chỉnh.

  • Tập đọc đoạn văn có độ dài khác nhau.

  • Học cách dừng nghỉ tự nhiên thay vì nói liền mạch.

9. Trả lời ngắn ngủn, thiếu phát triển ý

Nguyên nhân: Nhiều thí sinh chỉ trả lời Yes/No ở Part 1 mà không giải thích.

Hậu quả: Nội dung nghèo nàn, giám khảo khó đánh giá năng lực.

Cách khắc phục:

  • Áp dụng 5W1H (What, When, Where, Who, Why, How).

  • Luôn thêm lý do và ví dụ minh họa.

  • Mỗi câu trả lời nên kéo dài 30–40 giây.

  • Có thể dùng khung: Statement → Reason → Example.

10. Thiếu tự tin, dễ căng thẳng

Nguyên nhân: Tâm lý hồi hộp làm thí sinh ngập ngừng, mất eye contact, quên ý.

Hậu quả: Fluency và khả năng tương tác bị trừ điểm nặng.

Cách khắc phục:

  • Thường xuyên làm mock test với bạn bè/giáo viên.

  • Tập thở sâu, giữ tâm lý thoải mái trước khi thi.

  • Chuẩn bị kỹ để tăng sự tự tin.

Tổng kết 

Nhận diện và rèn luyện để tránh 10 lỗi này sẽ giúp bạn nâng điểm Speaking rõ rệt. Bên cạnh đó, hãy kết hợp các phương pháp như shadowing, mirror practice, recording practice, đồng thời chuẩn bị template trả lời cho từng phần để vào phòng thi không bị động. Ruby English xin chúc các bạn ôn thi hiệu quả và thành công!