TỔNG HỢP CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG TRONG PHẦN THI VSTEP SPEAKING

TẤN TẦN TẬT VỀ VSTEP SPEAKING PART I (35)
B1 VSTEP

TỔNG HỢP CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG TRONG PHẦN THI VSTEP SPEAKING

Phần thi Speaking trong kỳ thi VSTEP là phần đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp thực tế. Việc nắm vững các cụm từ thông dụng và sử dụng chúng linh hoạt không chỉ giúp bạn nói một cách mạch lạc, trôi chảy mà còn thể hiện được sự tự nhiên, tự tin trước giám khảo. Hãy cùng Ruby English khám phá hệ thống từ vựng, mẫu câu và mẹo ứng dụng hiệu quả trong phần thi này nhé!

1. Các cụm từ nối thường dùng trong VSTEP Speaking

Sử dụng từ nối trong Speaking giúp tổ chức ý tưởng rõ ràng, tránh lặp lại cấu trúc và tạo sự liền mạch cho bài nói. Dưới đây là những nhóm từ nối quan trọng theo từng mục đích sử dụng:

1.1. Từ nối bổ sung (Addition)

  • In addition

  • Moreover

  • Furthermore

  • Also

  • Besides

  • As well as

  • Not only … but also

  • Similarly

  • Likewise

1.2. Từ nối trình tự (Sequence)

  • Firstly / Initially / To begin with

  • Secondly / Then / Next

  • Earlier / Later / After this / that

  • Following this / Afterwards

1.3. Từ nối kết quả (Consequence)

  • As a result

  • So

  • Thus

  • Therefore

  • Consequently

  • It follows that

  • Eventually

  • In that case

  • Thereby

1.4. Từ nối đối lập (Contrast)

  • However

  • Though / Although

  • Despite / In spite of

  • On the other hand

  • On the contrary

  • But / Yet

  • Instead of

  • Otherwise

  • Admittedly

1.5. Từ nối thể hiện chắc chắn (Certainty)

  • Obviously

  • Certainly

  • Plainly

  • Of course

  • Undoubtedly

1.6. Từ nối điều kiện (Condition)

  • If / Unless

  • Whether

  • Provided that

  • So that

  • Depending on

1.7. Từ nối định nghĩa (Definition)

  • Refers to

  • Means

  • That is

  • Consists of

  • Is

1.8. Từ nối đưa ví dụ (Example)

  • For example

  • For instance

  • Such as

  • Namely

  • Just as

  • In particular

  • To illustrate

1.9. Từ nối chỉ lý do (Reason)

  • Because

  • Since

  • As

  • Due to

  • Owing to

  • The reason why

  • Cause

  • Leads to

  • In other words

1.10. Từ nối thời gian (Time)

  • Before / After

  • Until / Since

  • As soon as / Just as

  • Meanwhile

  • When / Whenever

  • At the moment

1.11. Từ nối kết luận (Summary)

  • In conclusion

  • To summarize

  • To sum up

  • To conclude

  • Lastly / Finally

  • In short

  • To recapitulate

2. Cách xử lý tình huống “bí từ” khi Speaking

Trong quá trình thi, có lúc các bạn sẽ cần một khoảng dừng ngắn để suy nghĩ hoặc tổ chức lại ý tưởng. Dưới đây là những cụm từ giúp bạn “câu giờ” một cách khéo léo và tự nhiên:

Các cụm từ "câu giờ" hiệu quả trong IELTS Speaking - EASY EDU

2.1. Khi cần thời gian suy nghĩ

  • Well, let me think for a second…

  • Hmm, that’s an interesting question…

  • I need a moment to organize my thoughts…

  • Let me see how I should put this…

  • If I understand the question correctly…

2.2. Khi chưa chắc chắn về câu trả lời

  • I’m not entirely sure, but I think…

  • I might be wrong, but I believe…

  • As far as I know…

  • I haven’t thought about this much before, but…

  • That’s a tough question, but I’ll try to answer…

2.3. Câu nối thể hiện sự ngập ngừng

  • Hmm, that’s a tricky one…

  • If I remember correctly…

  • I haven’t really thought about it, but…

  • Let me take a moment to consider that…

  • It’s hard to say, but I think…

  • I guess it depends on the situation…

  • To the best of my knowledge…

3. Cách diễn đạt cảm xúc trong phần Speaking

Bày tỏ cảm xúc không chỉ giúp bạn nói tự nhiên và chân thật hơn mà còn tạo được ấn tượng tốt với giám khảo. Sau đây là một số cách để thể hiện cảm xúc tích cực và tiêu cực trong phần thi nói:

3.1. Cảm xúc tích cực

  • I really enjoy… because it makes me feel…

  • One of my favorite things to do is…

  • I’m quite passionate about…

  • I find it fascinating to…

  • I always look forward to…

  • It’s something that truly excites me!

  • For me, nothing beats the feeling of…

3.2. Cảm xúc tiêu cực

  • I find it quite difficult to enjoy…

  • I don’t really see the appeal of…

  • I’m not particularly interested in…

  • I tend to avoid… because I don’t enjoy it.

  • I have never been keen on…

  • If I had a choice, I would prefer not to…

Lời kết

Việc sử dụng linh hoạt các cụm từ và mẫu câu trong phần thi Speaking sẽ giúp các bạn trình bày quan điểm rõ ràng, mạch lạc và ghi điểm về mặt diễn đạt. Hãy luyện tập thường xuyên để hình thành phản xạ sử dụng các cụm từ này một cách tự nhiên trong bài nói.

Ruby English hy vọng rằng bài viết này sẽ là nguồn tài liệu hữu ích giúp bạn tự tin chinh phục phần thi Speaking trong kỳ thi VSTEP. Chúc bạn luyện thi hiệu quả và đạt kết quả như mong đợi!