50+ CẤU TRÚC NGỮ PHÁP “CHÌA KHÓA” GIÚP BẠN CHINH PHỤC KỲ THI VSTEP
50+ CẤU TRÚC NGỮ PHÁP “CHÌA KHÓA” GIÚP BẠN CHINH PHỤC KỲ THI VSTEP
Bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi VSTEP nhưng lại cảm thấy choáng ngợp với hàng trăm điểm ngữ pháp khác nhau? Bạn bối rối không biết nên học cấu trúc nào để cải thiện đồng thời kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết? Đừng lo! Trong bài viết này, Ruby English sẽ giúp bạn hệ thống lại 50+ cấu trúc ngữ pháp quan trọng nhất, thường xuyên xuất hiện trong đề thi VSTEP các cấp độ từ B1 đến C1 – giúp bạn học đúng trọng tâm và nâng điểm thi một cách tối ưu nhất.
Vì sao ngữ pháp lại đặc biệt quan trọng trong bài thi VSTEP?
Trong cấu trúc bài thi VSTEP, ngữ pháp là yếu tố xuyên suốt cả bốn kỹ năng:
-
Kỹ năng Đọc – Nghe: Giúp bạn phân tích đúng mối quan hệ giữa các mệnh đề, hiểu nghĩa câu phức và đoán được nội dung từ ngữ cảnh.
-
Kỹ năng Viết – Nói: Là tiêu chí chấm điểm chính trong phần “Grammatical Range and Accuracy” – thể hiện khả năng vận dụng linh hoạt, chính xác các cấu trúc từ đơn giản đến nâng cao.
Một nền tảng ngữ pháp vững sẽ giúp bạn:
- Diễn đạt rõ ràng và mạch lạc hơn
- Tạo ấn tượng với giám khảo qua các cấu trúc phức tạp
- Nâng cao toàn diện cả 4 kỹ năng trong phòng thi

Danh sách 50+ cấu trúc ngữ pháp trọng điểm cho kỳ thi VSTEP
1. Các thì động từ (Verb Tenses)
-
Hiện tại đơn / tiếp diễn / hoàn thành / hoàn thành tiếp diễn
Ví dụ: “People are becoming more aware of environmental issues.” -
Quá khứ đơn / tiếp diễn / hoàn thành / hoàn thành tiếp diễn
Ví dụ: “I had never traveled alone before that trip.” -
Tương lai đơn / gần / hoàn thành
Ví dụ: “The seminar will have ended by the time I arrive.”
2. Câu bị động (Passive Voice)
-
Dạng cơ bản: S + be + V3/ed
-
Với động từ khuyết thiếu: S + modal verb + be + V3/ed
-
Với động từ tường thuật: It is said that… / S + is believed to + V…
Ví dụ: “The issue should be addressed as soon as possible.”
3. So sánh (Comparisons)
-
So sánh bằng: as + adj + as
-
So sánh hơn: adj-er / more + adj
-
So sánh nhất: the adj-est / the most + adj
-
So sánh kép: The more…, the more…
Ví dụ: “The more informed people are, the more responsibly they behave.”
4. Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)
-
Xác định: who, which, that…
-
Không xác định: có dấu phẩy, không dùng “that”
-
Rút gọn: dùng V-ing hoặc V3/ed
Ví dụ: “The company that launched this product is well-known worldwide.”
5. Câu điều kiện (Conditionals)
-
Loại 1, 2, 3 và hỗn hợp
-
Đảo ngữ điều kiện: Had I known…, Were I you…
Ví dụ: “If I had prepared better, I would have passed the exam.”
6. Cấu trúc động từ (Verb Patterns)
-
V + to V: want, hope, agree…
-
V + V-ing: enjoy, suggest, avoid…
-
V + O + to V: advise, tell, ask…
Ví dụ: “I suggest holding the meeting next week.”
7. Mệnh đề phụ (Subordinate Clauses)
-
Mục đích: so that, in order to…
-
Nguyên nhân: because, due to, since…
-
Kết quả: so…that, such…that
-
Tương phản: although, despite, whereas…
8. Đảo ngữ (Inversion)
-
Not only… but also…, No sooner… than…, Seldom/Rarely…
Ví dụ: “Not only did she complete the project, but she also exceeded all expectations.”
9. Mệnh đề phân từ (Participle Clauses)
-
Hiện tại: V-ing
-
Quá khứ: V3/ed
-
Hoàn thành: Having + V3/ed
Ví dụ: “Written in plain language, the article was easy to understand.”
10. Các cấu trúc nâng cao khác
-
Câu chẻ (Cleft sentences): What I need is…
-
Thức giả định (Subjunctive): It is essential that he be present.
-
As if / as though: He speaks as if he were a native speaker.
-
Enough / Too: She is too tired to continue.
-
Would rather / Had better: You had better revise the essay.
Cụm từ & mẫu câu “vàng” cho Viết và Nói
-
It is undeniable that… Không thể phủ nhận rằng….
-
There is no doubt that… Không còn nghi ngờ gì nữa…
-
On the one hand…, on the other hand… Mặt này…. mặt khác
-
From my perspective, … Từ góc nhìn của tôi …
-
This leads to… / This results in… Điều này dẫn đến…
-
To put it in a nutshell, … Tóm lại…
Làm thế nào để học và ghi nhớ các cấu trúc này hiệu quả?
- Học theo ngữ cảnh: Học cấu trúc thông qua các ví dụ thực tế, gắn với chủ đề hay ra thi (Environment, Education, Technology…).
- Tự đặt câu: Mỗi lần học xong một cấu trúc, hãy tự đặt ít nhất 3 câu.
- Phân tích bài mẫu: Gạch chân các cấu trúc đã được sử dụng trong các bài viết hoặc bài nói mẫu điểm cao.
- Ôn tập có hệ thống: Ghi chú, phân nhóm theo chức năng (so sánh, điều kiện, nguyên nhân – kết quả…)
- Thực hành và được sửa lỗi: Làm bài, được giáo viên chữa chi tiết – đây chính là phương pháp hiệu quả nhất.
Kết luận
Nắm vững 50+ cấu trúc ngữ pháp trong bài viết này không chỉ giúp bạn vượt qua kỳ thi VSTEP với điểm số ấn tượng, mà còn trang bị nền tảng tiếng Anh học thuật vững chắc cho học tập và công việc sau này. Ruby English xin chúc tất cả các bạn ôn thi hiệu quả và thành công!

