Tổng hợp từ vựng trọng tâm Tiếng Anh B1 theo chủ đề

13
Tiếng Anh B1

Tổng hợp từ vựng trọng tâm Tiếng Anh B1 theo chủ đề

Việc học từ vựng là vô cùng quan trọng đối với quá trình học tiếng Anh của bạn, bởi có từ vựng, chúng ta mới có thể diễn đạt được ý tưởng, truyền tải thông điệp của mình tới người đọc, người nghe. Việc tích lũy từ vựng theo từng chủ đề sẽ giúp bạn ghi nhớ 1 cách có hệ thống từ vựng liên quan và sử dụng chúng trong các tình huống thực tế. Một điều quan trọng cần ghi nhớ là khi học từ mới, ngoài học cách phát âm, nhấn trọng âm, và nghĩa của từ, hãy cố gắng học cả cách sử dụng từ sao cho phù hợp với ngữ cảnh thông qua các ví dụ bạn nhé.

Ruby English thân gửi tặng bạn bộ từ vựng theo chủ đề rất thường gặp trong tiếng Anh.

CHỦ ĐỀ TRAVEL + HOLIDAY

  • flight /fiait/ (n): chuyến bay

Ex: We’ll be arriving home on Tuesday on flight 147. (Chúng ta sẽ về nhà vào thứ Ba trên chuyến bay số 147)

  • take off (v phr.): cất cánh (máy bay)

Ex: The plane takes off at 8.30 a.m. (Máy bay cất cánh lúc 8:30)

  • delay /dɪˈleɪ/ (v): hoãn lại (chuyến bay)

Ex: My flight was delayed by an hour. (Chuyến bay của tôi bị hoãn trong vòng 1 tiếng)

  • journey  /ˈdʒɜː.ni/ (n): hành trình, chuyến đi (thường là bằng đường bộ)

Ex: Did you have a good journey? (Bạn đã có 1 chuyến đi tuyệt vời chứ?)

  • trip /trɪp/ (n): cuộc dạo chơi, chuyến du ngoạn

Ex: We’re going on a trip to Ha Long Bay this summer. (Chúng ta sẽ có 1 chuyến đi tới Vịnh Hạ Long mùa hè này)

  • departure  /dɪˈpɑː.tʃər/  (n): sự khởi hành

Ex: Our departure was delayed because of bad weather. (Việc khởi hành của chúng tôi bị hoãn lại vì thời tiết xấu)

  • luggage /ˈlʌɡ.ɪdʒ/ (n): hành lý

Ex: We bought some new luggage for our trip. (Chúng tôi mua 1 số hành lý mới cho chuyến đi)

  • travel agency /ˈtræv.əl ˌeɪ.dʒən.si/ (n): đại lý du lịch

Ex: I called several travel agencies to compare prices before I booked a cruise. (Tôi đã gọi một số công ty du lịch để so sánh giá cả trước khi tôi đặt một chuyến du thuyền)

  • High season >< low season (n phr.): mùa cao điểm >< mùa thấp điểm

Ex: People on limited budgets should avoid travelling in high season. (Những người có ngân sách hạn hẹp nên tránh đi du lịch vào mùa cao điểm)

  • ticket /ˈtɪk.ɪt/ (n): vé (tàu, xe, xem phim..)

Ex: The tickets sold out within minutes. (Vé được bán hết trong vòng 10 phút)

  • brochure /ˈbrəʊ.ʃər/ (n): tờ rơi quảng cáo

Ex: They produced a brochure on healthy eating that was to be distributed in supermarkets. (Họ sản xuất tờ rơi về ăn uống lành mạnh để phân phát trong các siêu thị.

  • book /bʊk/: đặt bàn, đặt phòng

Ex: She’d booked a table for four at their favorite restaurant. (Cô ấy đã đặt bàn 4 người ở nhà hàng họ yêu thích)

  • resort /rɪˈzɔːt/ (n): khu nghỉ dưỡng

Ex: The park closed in 2007 to make way to a luxury resort hotel. (Công viên đóng cửa năm 2007 để nhường chỗ cho một khách sạn nghỉ dưỡng sang trọng)

  • tourist attraction (n phr.): điểm thu hút khách du lịch

Ex: Local authorities took the opportunity to promote the city’s heritage making it a tourist attraction. (Chính quyền địa phương đã tận dụng cơ hội để quảng bá di sản của thành phố, biến nó thành một điểm thu hút khách du lịch)

  • local people (n phr.): người dân địa phương

Ex: Join our trip, you will have chance to see how the local people live. (Tham gia vào chuyến tham quan này, bạn sẽ có cơ hội được biết người dân địa phương ở đây sống như thế nào)

  • overseas  /ˌəʊ.vəˈsiːz/ (adj/adv): nước ngoài

Ex: I’ve had to travel overseas fairly often. (Tôi phải đi nước ngoài khá thường xuyên)

  • sightseeing /ˈsaɪtˌsiː.ɪŋ/ (n): ngắm cảnh

Ex: I had no time to go sightseeing when I was in Seattle. (Tôi không có thời gian để đi tham quan khi còn ở Seattle)

  • landscape /ˈlænd.skeɪp/ (n): cảnh quan

Ex: The woods and fields that are typical features of the English landscape. (Những khu rừng và cánh đồng là đặc điểm tiêu biểu của cảnh quan nước Anh)

  • destination /ˌdes.tɪˈneɪ.ʃən/ (n): điểm đến

Ex: We had to change planes twice before reaching our final destination. (Chúng tôi phải đổi máy bay hai lần trước khi đến điểm đến cuối cùng)

  • fare /feər/ (n): phí (tàu, xe…)

Ex: Train fares are going up again. (Giá vé tàu xe đang tăng trở lại)

  • timetable/ schedule (n): lịch trình, thời gian biểu (tàu, xe…)

Ex: There will be a change in the train schedule this summer. (Lịch trình tàu hỏa sẽ có sự thay đổi vào mùa hè này)

  • lose one’s way (v phr.): lạc đường

Ex: I remembered losing my way when I was in London this time last year. (Tôi nhớ mình đã bị lạc khi ở thành phố Luân Đôn vào thời điểm này năm ngoái)

  • arrive at/ reach somewhere (v phr.): đến nơi nào

Ex: Finally, we arrived at/ reached our destination. (Cuối cùng, chúng tôi đã tới được điểm đến)

  • check in >< check out: làm thủ tục vào (đặt phòng, vé…) >< làm thủ tục ra

Ex: Passengers are requested to check in two hours before the flight. (Hành khách được yêu cầu làm thủ tục hai giờ trước chuyến bay)

  • set out/off (v phr.): lên đường

Ex: What time do we set off tomorrow? (Ngày mai mấy giờ chúng ta lên đường?)

  • get back (v phr.): trở về

Ex: When we got back to the hotel, Ann had already left. (Khi chúng tôi trở về khách sạn, Ann đã rời đi rồi)

  • accommodation /əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/ (n): chỗ ở

Ex: They paid for his flights and hotel accommodation. (Họ đã trả tiền cho các chuyến bay và chỗ ở khách sạn của anh ấy)

  • stunning /ˈstʌn.ɪŋ/ (a): (cảnh) đẹp lộng lẫy

Ex: It is a great place for us to enjoy the stunning landscape. (Đó là một nơi tuyệt vời để thưởng thức cảnh quan đẹp lỗng lẫy)

  • have/take a holiday (v phr.): đi nghỉ mát

Ex: We are excited to have a holiday to Europe and explore different cultures. (Chúng tôi rất vui khi có một kỳ nghỉ ở Châu Âu và khám phá các nền văn hóa khác nhau)

  • be interested in/ keen on something/ V-ing: thích làm gì

Ex: We are interested in/ keen on traveling around the world. (Chúng tôi thích đi du lịch vòng quanh thế giới)

CHỦ ĐỀ FOOD/BEVERAGE 

  • health-conscious (a): có ý thức về sức khỏe

Ex: To be honest, I’m rather health-conscious. This can be seen in my daily diet. (Thú thực, tôi khá là ý thức về sức khỏe. Điều này có thể thấy được trong chế độ ăn hàng ngày của tôi)

  • Beverage: đồ uống nói chung

Ex: They don’t sell alcoholic beverages in this grocery store.

(Cửa hàng tạp hóa này không bán đồ uống có cồn.)

  • Food hygiene = food safety: vệ sinh an toàn thực phẩm

Ex: Many restaurants cannot meet the requirement for food hygiene.

(Rất nhiều cửa hàng không thể đáp ứng yêu cầu về an toàn thực phẩm.)

  • Convenience food: đồ ăn tiện lợi

Ex: Convenience food is ubiquitous.

(Đồ ăn tiện lợi dường như là có ở mọi nơi.)

  • Processed food: đồ ăn được chế biến sẵn

Ex: A lot of people buy processed food at the supermarket to prepare for dinner.

(Rất nhiều người mua đồ ăn đã chế biến sẵn ở siêu thị để chuẩn bị cho bữa tối.)

  • Food poisoning: ngộ độc thực phẩm

Ex: Food poisoning can be life-threatening. 

(Ngộ độc thực phẩm có thể nguy hiểm đến tính mạng.)

  • Allergic: dị ứng 

Ex: I’m allergic to peanuts.

(Tôi bị dị ứng đậu phộng.)

  • A light meal: một bữa ăn nhẹ

Ex: Because I have to stay up late for work, I often have a light meal at midnight.

(Bởi vì tôi phải thức muộn làm việc nên tôi thường có một bữa ăn nhẹ vào lúc nửa đêm.)

  • a slap-up meal: một bữa thịnh soạn

Ex: On my birthday I often go out for a slap-up meal with my family.

(Tôi thường ra ngoài ăn một bữa thịnh soạn với gia đình vào dịp sinh nhật tôi.)

  • Vegetarian: người ăn chay

Ex: Our restaurant provides a variety of foods for vegetarians.

(Nhà hàng của chúng tôi có nhiều món cho ăn chay.)

  • home-cooked food: đồ ăn nhà nấu

Ex: Home-cooked food is more economical and nutritious than outside. 

(Đồ ăn nấu ở nhà tiết kiệm và bổ dưỡng hơn ở ngoài)

  • to be appetizing/tempting: hấp dẫn

Ex: This food looks tempting.

(Món này trông thật hấp dẫn.)

  • to have a balanced diet: có một chế độ ăn cân bằng

Ex: You have to not only eat a balanced diet but also do regular exercise.

(Bạn không chỉ cần có chế độ ăn uống cân bằng mà còn phải luyện tập thể dục thường xuyên.)

  • to be protein-rich/vitamin-rich: giàu protein/vitamin

Ex: Mangoes are my favorite fruit because they are vitamin-rich.

(Xoài là loại quả yêu thích của tôi vì chúng rất giàu vitamin.)

  • to be dying of hunger: đói cồn cào, đói muốn chết

Ex: I’m dying of hunger. Give me something to eat right now.

(Tôi đói muốn chết rồi đây. Cho tôi cái gì ăn ngay đi.)

  • to grab a bite to eat: ăn tạm cái gì đó

Ex: I got home and grabbed a bite to eat before going to the English class in the evening.

(Tôi về nhà và ăn tạm cái gì đó trước khi đến lớp học tiếng Anh vào buổi tối.)

  • to vomit: ói, nôn mửa

Ex: He came home drunk and vomited all over the kitchen floor.

(Anh ta về nhà trong tình trạng say khướt và nôn ra khắp sàn nhà bếp.)

  • to run out of sth: không còn lại cái gì đó

Ex: Our restaurant has run out of beefsteak. Could you please choose another dish?

(Nhà hàng của chúng tôi đã hết bò bít tết. Quý khách vui lòng chọn món khác được không ạ?)

  • dine out: ăn ngoài

Ex: Would you like to dine out or eat at home?

(Bạn muốn đi ăn ngoài hay ăn ở nhà?)

  • Cut down on sth: giảm thứ gì

Ex: You need to cut down on your food if you want to lose weight. 

(Bạn cần giảm khẩu phần ăn nếu muốn giảm cân.)

CHỦ ĐỀ ONLINE SHOPPING

  • e-commerce platforms (n phr.): sàn thương mại điện tử 

Ex: Buyers find it convenient to order necessary items on e-commerce platforms. (Những người mua nhận thấy việc đặt các mặt hàng cần thiết trên các sàn thương mại điện tử thật tiện lợi)

  • online purchasing = online shopping: mua hàng trực tuyến

Ex: On one hand, there are considerable benefits when it comes to online purchasing. (Một mặt, có những lợi ích đáng kể xoay quanh việc mua hàng online)

  • do wonder for somebody/ something (v phr.): mang lại lợi ích, làm cho ai/ cái gì tốt đẹp hơn

Ex: Some people believe that online shopping does wonders for their life. (Một số người tin rằng mua sắm online khiến cho cuộc sống của họ tốt đẹp hơn)

  • risk (n): rủi ro

Ex: On the other hand, some risks are also involved in shopping on the Internet. (Mặt khác, việc mua sắm qua Internet cũng có 1 số rủi ro)

  • pose threats to sb/sth: đe dọa ai/ cái gì

Ex: Some people hold the opinion that it poses significant threats to their rights. (1 số người cho rằng điều này đe dọa đến quyền lợi của họ)

  • deceive somebody (v phr.): lừa ai đó

Ex: In most cases, buyers will have to suffer the loss themselves if they are deceived through online shopping. (Trong hầu hết các trường hợp, người mua sẽ phải tự chịu thiệt hại nếu bị lừa qua mua sắm trực tuyến)

  • domestic goods (n phr.): hàng hóa trong nước, nội địa
  • international goods (n phr.): hàng hóa quốc tế

Ex: Another advantage of online shopping is that it offers a wide range of goods choices, from domestic to international. (Một lợi thế khác của mua sắm trực tuyến là mang lại nhiều sự lựa chọn hàng hóa, từ trong nước đến quốc tế.)

  • good-quality >< poor-quality products: sản phẩm chất lượng cao >< chấp lượng thấp

Ex: Good-quality products may be replaced with poor-quality ones through online shopping. (Các sản phẩm chất lượng tốt có thể bị thay thế bằng những sản phẩm kém chất lượng thông qua mua sắm trực tuyến)

  • online buyer (n phr.): người mua online

Ex: Online buyers can get their desired real products with some simple tasks. (Người mua hàng online có thể mua được sản phẩm mình mong muốn chỉ với vài thao tác đơn giản)

  • dishonest sellers (n phr.): người bán hàng bất lương

Ex: There are dishonest sellers who take advantage of customer’s trust to make profit. (Có những người bán bất lương, lợi dụng lòng tin của khách hàng để kiếm lời)

  • cybercrime (n): tội phạm mạng

Ex: Today, cybercrime is becoming more and more complex. (Ngày nay, tội phạm mạng ngày càng trở nên phức tạp)

  • information security (n phr.): bảo mật thông tin

Ex: Stricter information security policies should be introduced to solve this problem. (Các chính sách bảo mật thông tin nghiêm ngặt hơn nên được ban hành để giải quyết vấn đề này)

  • personal information (n phr.): thông tin cá nhân

Ex: Another disadvantage of online shopping is the risk of revealing personal information. (Một bất lợi khác của việc mua hàng online đó là nguy cơ để lộ thông tin cá nhân)

  • customers’ rights (n phr.): quyền lợi của khách hàng

Ex:  There are no written rules to protect online customers’ rights (Không có luật thành văn để bảo vệ quyền lợi của người mua hàng trực tuyến)

CHỦ ĐỀ EDUCATION

  • assignment /əˈsaɪnmənt/ (n): bài tập

Ex: Students are required to complete all homework assignments. (Học sinh được yêu cầu hoàn thành tất cả BTVN)

  • lecture hall /ˈlektʃə(r) ˈhɔːl/ (n phr.): giảng đường

Ex: Each lecture hall at my university has the capacity of 100 people. (Mỗi giảng đường ở trường đại học của tôi có sức chứa 100 người)

  • curriculum /kəˈrɪkjələm/ (n): chương trình học

Ex: The school curriculum should be as broad as possible. (Chương trình giảng dạy ở trường càng bao quát càng tốt)

  • degree (n): bằng cấp

Ex: My brother has a master’s degree from Harvard. (Anh trai tôi có bằng thạc sĩ ở Harvard)

  • private school (n phr.): trường tư
  • state school (n phr.): trường công

Ex: Do you go to a state school or a private school? (Bạn học ở trường công hay trường tư?)

  • boarding school (n phr.): trường nội trú

Ex: Many people can certainly afford to send their children to boarding school but choose not to do so. (Nhiều người chắc chắn có đủ khả năng để gửi con đến trường nội trú nhưng lại chọn không làm như vậy.)

  • day school (n phr.): trường bán trú

Ex: I do not know what it costs to educate a child in an elementary day school. (Tôi không rõ chi phí giáo dục một đứa trẻ ở trường tiểu học là bao nhiêu)

  • international school (n phr.): trường quốc tế

Ex: It is said that the tuition fees in international schools are very high. (Người ta nói rằng học phí ở các trường quốc tế rất cao)

  • vocational (a): đào tạo nghề

Ex: Vocational schools teach skills that are necessary for particular jobs. (Các trường dạy nghề dạy các kỹ năng cần thiết cho các công việc cụ thể)

  • ministry of education (n phr.): bộ giáo dục
  • department of studies (n phr.): phòng đào tạo
  • university/college entrance exam (n phr.): thi tuyển sinh đại học, cao đẳng

Ex: Students are busy preparing for the university entrance exam these days. (Những ngày này, học sinh tất bật chuẩn bị cho kỳ thi tuyển sinh đại học)

  • compulsory/elective subject (n phr.): môn học bắt buộc/môn học tự chọn

Ex: Literature is one of the compulsory subjects in all schools. (Văn học là một trong những môn học bắt buộc ở tất cả các trường học)

  • to major in something: Học chuyên ngành nào

Ex: She majored in History at university. (Cô ấy học chuyên ngành Lịch sử ở trường đại học)

  • with flying colors: đạt kết quả tốt/ điểm số cao

Ex: She passed the exam with flying colours. (Cô ấy vượt qua bài kiểm tra với điểm số cao)

  • to make progress: tiến bộ

Ex: James is making steady progress in his recovery. (James đang tiến triển ổn định trong quá trình hồi phục)

  • broaden one’s knowledge: mở rộng tầm hiểu biết của ai
  • sit an exam: dự thi

Ex: I always feel nervous before sitting an exam. (Tôi luôn cảm thấy lo lắng trước khi làm bài kiểm tra)

  •  to pass/ fail an exam: thi đỗ/ thi trượt

Ex: I failed the college entrance exam. (Tôi trượt kỳ thi tuyển sinh đại học)

CHỦ ĐỀ SPORTS

  • sportsman  /ˈspɔːts.mən/ (số nhiều sportsmen) (n): vận động viên 

Ex: He is one of this country’s top professional sportsmen. (Anh là một trong những vận động viên chuyên nghiệp hàng đầu của đất nước)

  • a personal trainer (viết tắt PT) (n phr.): huấn luyện viên cá nhân

Ex: He is working as a PT. (Anh ấy đang là huấn luyện viên cá nhân)

  • match /mætʃ/ (n): trận đấu

Ex: I’ll probably watch the match on TV. (Có lẽ tôi sẽ xem trận đấu trên TV)

  • competition /ˌkɒmpəˈtɪʃn/ (n): cuộc thi đấu

Ex: She’s won a prestigious singing competition. (Cô ấy đã thắng một cuộc thi ca hát có tiếng)

  •  opponent /əˈpəʊnənt/ (n): đối thủ

Ex: It is necessary to show respect for our in opponents any kind of sports. (Cần phải thể hiện sự tôn trọng đối với đối thủ của mình trong bất kỳ môn thể thao nào)

  • stand /stænd/ (n): khán đài

Ex: We had seats in the east stand. (Chúng ngồi ở khán đài phía đông)

  • spectator /spekˈteɪtə(r)/ (n): khán giả

Ex: The new football stadium will hold 75 000 spectators. (Sân vận động bóng đá mới sẽ chứa 75 000 khán giả)

  • victory /’viktəri/ (n): sự chiến thắng

Ex: The team are celebrating a 3–2 victory over Poland. (Đội đang ăn mừng chiến thắng 3–2 trước Ba Lan)

  • title /’taitl/ (n): danh hiệu, tước hiệu

Ex: She has won three world titles. (Cô đã giành được ba danh hiệu thế giới)

  • championship /ˈtʃæmpiənʃɪp/ (n): chức vô địch

Ex: They’ve held the championship for the past two years. (Họ đã giữ chức vô địch trong hai năm qua)

  • trophy /ˈtrəʊfi/ (n): cúp vô địch

Ex: He’s never won a major trophy. (Anh ta chưa bao giờ giành được 1 chiếc cúp lớn)

  • perform /pə’fɔ:m/ (v):  thi đấu, biểu diễn

Ex: What do you like about performing on stage? (Bạn thích gì khi biểu diễn trên sân khấu?)

  • score /skɔː(r)/ (n): tỉ số

Ex: The final score was 4–3. (Tỉ số cuối cùng là 4-3)

  • referee /ˌrefəˈriː/ (n): Trọng tài

Ex: He was sent off for arguing with the referee. (Anh ta bị đuổi khỏi sân vì tranh cãi với trọng tài)

  •  loser /ˈluːzə(r)/ (n): người thua cuộc
  •  winner /ˈwɪnə(r)/ (n): người thắng cuộc

Ex: In every match, there are winners and losers. (Trong mỗi trận đấu đều có kẻ thắng người thua)

  •  defeat /dɪˈfiːt/ (v): đánh bại/thua trận

Ex: He defeated the champion in three sets. (Anh ta đánh bại nhà vô địch trong ba hiệp)

  •  draw /drɔː/ (v): hòa

Ex: England drew their game against France. (Anh hòa trong trận đấu với Pháp.)

  •  sports event (n phr.): sự kiện thể thao

Ex: There soon will be a sports event in this city. (Sẽ sớm có một sự kiện thể thao ở thành phố này)

  •  hosting /ˈhəʊstɪŋ/ country (n phr.): nước chủ nhà

Ex: Vietnam was the hosting country of the 31st SEA Games last year. (Việt Nam là quốc gia đăng cai SEA Games 31 vào năm ngoái)

  •  (to) take up a sport: bắt đầu chơi 1 môn thể thao

Ex: I’d like to take up jogging because it’s good for my health. (Tôi muốn bắt đầu tập chạy bộ vì nó tốt cho sức khỏe)

  •  favorite (adj) = be interested in something: thích thú với

Ex: My favorite sport is football = I’m interested in playing football.

  •  (to) keep fit: giữ dáng
  •  (to) lose weight: giảm cân 

Ex: Taking up a new sport is one of the best ways to lose weight and keep fit. (Bắt đầu chơi 1 môn thể thao mới là một trong những cách tốt nhất để giảm cân và giữ dáng)

  •  (to) cheer on: cổ vũ

Ex: The spectators cheered the runners on. (Khán giả cổ vũ cho các vận động viên)

  •  (to) commit a foul: phạm lỗi

Ex: Try not to commit a foul unless there is no other choice. (Cố gắng không phạm lỗi trừ khi không còn lựa chọn nào khác)

  • (to) score a goal: ghi bàn

Ex: He scored 30 goals in 20 games. (Anh ấy đã ghi 30 bàn trong 20 trận)

  •  (to) win a medal /ˈmedl/: giành huy chương

Ex: She won three Olympic gold medals. (Cô đã giành được ba huy chương vàng Olympic)

  • (to) rank second, third…: xếp hạng 2, hạng 3

Ex: Last year, he was ranked second in his age group. (Năm ngoái, anh đứng thứ hai trong số những người cùng tuổi)

  • (to) break the record: phá kỷ lục

Ex: It’s difficult to break his record as a world champion. (Thật khó để phá kỷ lục của anh ấy với tư cách là nhà vô địch thế giới)

Chúc các bạn ôn thi đạt kết quả cao!

Ruby English